long cung

Học thuật
Thân thiện
long cung

Long cung là nơi ở của Long Vương dưới đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung điện của Long thần: Theo tín ngưỡng dân gian quan niệm mê tín, đây nơidưới nước của vị thần cai quản sông ngòi, biển cả (Long thần hay Thủy thần).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng, long cung nằm sâu dưới đáy biển Đông. (Truyền thuyết kể rằng, cung điện của Long thần nằm sâu dưới đáy biển Đông.)
    • Ngư dân thường cúng vái, mong Long thần phù hộ không quấy nhiễu long cung. (Ngư dân thường cúng vái, mong vị thần nước phù hộ không quấy nhiễu cung điện của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long cung điện các": Cụm từ dùng để miêu tả vẻ tráng lệ, nguy nga của cung điện dưới nước trong các câu chuyện thần thoại.
    • Trong tưởng tượng, long cung điện các được xây bằng san hô ngọc trai. (Trong tưởng tượng, cung điện nguy nga của Long thần được xây bằng san hô ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy cung (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cung điện dưới nước của các vị thần hoặc vua biển.

    • Truyện cổ tích thường nhắc đến thủy cung của Vua Thủy Tề. (Truyện cổ tích thường nhắc đến cung điện dưới nước của Vua Thủy Tề.)
  • Long cung một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "long" (rồng) "cung" (cung điện).

Từ đồng nghĩa
  • Thủy phủ: Phủ đệ, nơicủa thần nước.
  • Long cung điện: Cách gọi nhấn mạnh vào kiến trúc cung điện.
Thành ngữ liên quan
  • "Sâu như long cung": Thành ngữ von chỉ nơi nào đó rất sâu hoặc điều đó bí ẩn, khó với tới, giống như cung điện dưới đáy biển sâu.
    • Hang động này sâu như long cung, chưa ai khám phá hết. (Hang động này sâu thăm thẳm như cung điện của Long thần, chưa ai khám phá hết.)
long cung

Long cung là nơi ở của Long Vương dưới đáy biển.

  1. Cung của long thần, tức thần nước, theo mê tín.